Finance

Danh sách
HIAB:HEL
Hiab Oyj
54,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:38 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HIAB...
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
27,86
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,78 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,18 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
27,86
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,78 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,18 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hiab Corporation is a Finnish industrial machinery company. It provides on-road load-handling solutions for various customer groups, which the company refers to as essential industries. Hiab's offering consists of loader cranes, truck-mounted forklifts, Loglift forestry cranes, Jonsered recycling cranes, Multilift demountables and hooklifts, Galfab roll-off cable hoists and tail lifts. Hiab's service brand is Hi-Perform. Wikipedia
Giới thiệu về Hiab Oyj
Giám đốc điều hànhCasimir Lindholm
Số nhân viên4,05 N
Ngày thành lậpthg 6 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiabgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,40 Tr
396,40 Tr
382,90 Tr
403,30 Tr
Giá vốn hàng bán
246,00 Tr
282,20 Tr
274,50 Tr
281,20 Tr
Chi phí doanh thu
246,00 Tr
282,20 Tr
274,50 Tr
281,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,40 Tr
10,00 Tr
9,70 Tr
10,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,40 Tr
58,80 Tr
58,90 Tr
57,60 Tr
Chi phí hoạt động
60,80 Tr
72,60 Tr
68,20 Tr
72,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
306,80 Tr
354,80 Tr
342,70 Tr
353,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,60 Tr
41,60 Tr
40,20 Tr
49,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,40 Tr
100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,70 Tr
40,40 Tr
40,20 Tr
48,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,70 Tr
39,80 Tr
40,20 Tr
48,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,70 Tr
7,70 Tr
10,50 Tr
13,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
19,06%
26,12%
28,31%
Chi phí hoạt động khác
-
3,80 Tr
-400,00 N
4,30 Tr
Thu nhập ròng
31,60 Tr
29,70 Tr
29,70 Tr
34,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,12%
7,49%
7,76%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,51
0,59
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
3,70 Tr
3,30 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-3,20 Tr
-
-3,40 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 N
3,70 Tr
-100,00 N
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,70 Tr
46,40 Tr
45,90 Tr
55,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google