Finance

Beta
Danh sách
HHR:ASX
Hartshead Resources NL
0,014 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 11:38:31 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HHR...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
55,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
925,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
0
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
55,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
925,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hartshead Resources NL
Giám đốc điều hànhChris Lewis
Số nhân viên0
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
632,73 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
627,72 N
627,72 N
632,73 N
632,73 N
Giá vốn hàng bán
3,41 N
3,41 N
67,47 N
67,47 N
Chi phí doanh thu
3,41 N
3,41 N
67,47 N
67,47 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 Tr
1,07 Tr
889,35 N
889,35 N
Chi phí hoạt động
1,27 Tr
1,27 Tr
958,93 N
958,93 N
Tổng chi phí hoạt động
1,27 Tr
1,27 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-646,86 N
-646,86 N
-393,68 N
-393,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-528,61 N
-528,61 N
-255,10 N
-255,10 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-497,41 N
-497,41 N
-248,05 N
-248,05 N
Chi phí thuế thu nhập
41,56 N
41,56 N
22,61 N
22,61 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,86%
-7,86%
-8,86%
-8,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-570,17 N
-570,17 N
-277,71 N
-277,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-90,83%
-90,83%
-43,89%
-43,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,18 N
200,18 N
138,16 N
138,16 N
Chi phí lãi suất
-7,00
-7,00
-103,00
-103,00
Chi phí lãi suất ròng
200,17 N
200,17 N
138,06 N
138,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,97 N
53,97 N
49,92 N
49,92 N
EBITDA
-592,89 N
-592,89 N
-343,76 N
-343,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu