Finance

Danh sách
Tại sao HHH tăng 5,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
HHH:CVE
Helius Minerals Ltd
4,23 CA$
+5,49%
(+0,22) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HHH...
Mở
3,96 CA$
Cao
4,23 CA$
Thấp
3,96 CA$
Vốn hoá thị trường
228,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,38 N
Khối lượng
453,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 CA$
EPS
-0,44 CA$
Beta
-1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,96 Tr
Mở
3,96 CA$
Cao
4,23 CA$
Thấp
3,96 CA$
Vốn hoá thị trường
228,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,38 N
Khối lượng
453,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 CA$
EPS
-0,44 CA$
Beta
-1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,96 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Helius Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
3,98 N
62,00
Giá vốn hàng bán
-
1,59 N
-
1,07 N
Chi phí doanh thu
-
1,59 N
-
1,07 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,64 N
145,96 N
264,27 N
516,97 N
Chi phí hoạt động
265,64 N
145,96 N
7,99 Tr
2,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,64 N
147,56 N
7,99 Tr
2,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-265,64 N
-147,56 N
-7,99 Tr
-2,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,03 N
-4,26 N
-22,62 N
-1,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-324,18 N
-105,74 N
-8,02 Tr
-4,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-324,18 N
-105,74 N
-8,02 Tr
-4,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
933,73 N
-
Thu nhập ròng
-324,18 N
-105,74 N
-8,02 Tr
-4,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-201.531,10%
-6.699.038,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
191,58 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
191,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
62,00
EBITDA
-253,94 N
-135,84 N
-
-2,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google