Finance

Danh sách
Tại sao HHE tăng 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
HHE:CNSX
First Atlas Resources Corp
0,035 CA$
+16,67%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HHE...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
5,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
447,05 N
Khối lượng
396,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
5,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
447,05 N
Khối lượng
396,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Atlas Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
350,66 N
198,63 N
199,42 N
608,96 N
Chi phí hoạt động
368,74 N
334,21 N
1,22 Tr
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,74 N
334,21 N
1,22 Tr
1,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-368,74 N
-334,21 N
-1,22 Tr
-1,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-227,19 N
-60,41 N
-120,51 N
-106,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-595,93 N
-394,62 N
-1,26 Tr
-1,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-595,93 N
-394,62 N
-1,34 Tr
-1,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-595,93 N
-394,62 N
-1,26 Tr
-1,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-88,39 N
-53,86 N
-1,17 Tr
-1,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google