Finance

Danh sách
Tại sao HHC giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
HHC:BMV
HOWARD HUGHES HOLDINGS ORD
-100,00%
(-1.289,55) 1 ngày
13 thg 10, 05:30:18 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HHC...
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.289,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.289,55 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,03 Tr
Số nhân viên
500
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.289,55 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.289,55 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,03 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Howard Hughes Holdings Inc., formerly the Howard Hughes Corporation, is a real estate development and management company based in The Woodlands, Texas. It was formed in 2010 as a spin-off from General Growth Properties. Most of its holdings are focused on several master-planned communities. It took its name from the original Howard Hughes Corporation, which had developed the planned community of Summerlin, Nevada, and later became a subsidiary of The Rouse Company until GGP acquired them in 2004. Wikipedia
Giới thiệu về HOWARD HUGHES HOLDINGS ORD
Giám đốc điều hànhDavid R. O'Reilly
Số nhân viên500
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhThe Woodlands, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,24 Tr
624,45 Tr
235,92 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
124,28 Tr
474,53 Tr
90,91 Tr
689,17 Tr
Chi phí doanh thu
124,28 Tr
474,53 Tr
90,91 Tr
689,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,28 Tr
36,97 Tr
25,76 Tr
36,14 Tr
Chi phí hoạt động
90,83 Tr
103,95 Tr
94,33 Tr
114,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,11 Tr
578,48 Tr
185,24 Tr
803,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,12 Tr
45,97 Tr
50,68 Tr
318,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-555,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
158,30 Tr
4,78 Tr
10,68 Tr
206,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,02 Tr
24,81 Tr
20,91 Tr
286,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,90 Tr
-897,00 N
2,62 Tr
49,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,57%
-18,76%
24,51%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
16,52 Tr
19,40 Tr
19,99 Tr
21,63 Tr
Thu nhập ròng
119,51 Tr
6,00 Tr
8,23 Tr
158,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,62%
0,96%
3,49%
14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,29 Tr
15,26 Tr
14,66 Tr
13,80 Tr
Chi phí lãi suất
-43,86 Tr
-41,29 Tr
-41,79 Tr
-45,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,57 Tr
-26,02 Tr
-27,13 Tr
-32,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,38 Tr
47,39 Tr
48,64 Tr
56,61 Tr
EBITDA
221,62 Tr
93,48 Tr
99,36 Tr
395,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,45 Tr
9,00 N
-
-51,80 Tr
Các ứng dụng của Google