Finance

Danh sách
HH:CPH
H+H International A/S
94,40 DKK
+0,43%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HH...
Mở
94,00 DKK
Cao
96,30 DKK
Thấp
94,00 DKK
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,13 N
Khối lượng
12,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
75,10 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
94,00 DKK
Cao
96,30 DKK
Thấp
94,00 DKK
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,13 N
Khối lượng
12,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
75,10 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H+H International A/S
Giám đốc điều hànhJörg Brinkmann
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhplush.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
738,00 Tr
611,00 Tr
560,00 Tr
752,00 Tr
Giá vốn hàng bán
559,00 Tr
476,00 Tr
487,00 Tr
587,00 Tr
Chi phí doanh thu
559,00 Tr
476,00 Tr
487,00 Tr
587,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,00 Tr
73,00 Tr
73,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí hoạt động
126,00 Tr
119,00 Tr
116,00 Tr
122,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
685,00 Tr
595,00 Tr
603,00 Tr
709,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
16,00 Tr
-43,00 Tr
43,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-6,00 Tr
-50,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,00 Tr
6,00 Tr
-50,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
22,00 Tr
4,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-366,67%
-8,00%
58,06%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
-12,00 Tr
-24,00 Tr
-47,00 Tr
13,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,63%
-3,93%
-8,39%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-2,80
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
35,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-30,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
5,00 Tr
-7,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,00 Tr
43,00 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
EBITDA
93,00 Tr
31,00 Tr
-1,00 Tr
85,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google