Finance

Danh sách
Tại sao HGYN giảm 10,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
HGYN:OTCMKTS
Hong Yuan Holding Group
0,033 US$
-10,27%
(-0,0038) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGYN...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
146,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,64 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
146,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,64 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Yuan Holding Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhSeymour, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcereplast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,33 N
225,55 N
43,70 N
32,16 N
Giá vốn hàng bán
80,32 N
76,19 N
21,71 N
10,70 N
Chi phí doanh thu
80,32 N
76,19 N
21,71 N
10,70 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,24 N
106,67 N
116,55 N
116,94 N
Chi phí hoạt động
122,24 N
106,67 N
116,55 N
116,94 N
Tổng chi phí hoạt động
202,56 N
182,86 N
138,26 N
127,63 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,77 N
42,69 N
-94,57 N
-95,47 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00
128,00
95,00
-343,00
EBT bao gồm các mục bất thường
55,80 N
42,82 N
-94,47 N
-95,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,80 N
42,82 N
-94,47 N
-95,81 N
Chi phí thuế thu nhập
5,03 N
2,66 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
9,01%
6,21%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,62 N
39,17 N
-93,35 N
-94,40 N
Biên lợi nhuận ròng
18,82%
17,36%
-213,62%
-293,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00
3,00
1,00
2,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00
3,00
1,00
2,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,11 N
43,60 N
-92,48 N
-93,38 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google