Finance

Danh sách
HGS:NSE
Hinduja Global Solutions Ltd
383,50 ₹
-0,09%
(-0,35) 1 ngày
11 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGS...
Mở
381,00 ₹
Cao
383,85 ₹
Thấp
377,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
9,18 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
546,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,05 ₹
EPS
-9,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,84 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
381,00 ₹
Cao
383,85 ₹
Thấp
377,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
9,18 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
546,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,05 ₹
EPS
-9,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,84 Tr
Số nhân viên
17 N
Giới thiệu về Hinduja Global Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webhgs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,91 T
10,75 T
10,85 T
10,50 T
Giá vốn hàng bán
6,60 T
8,66 T
6,73 T
6,65 T
Chi phí doanh thu
6,60 T
8,66 T
6,73 T
6,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
661,90 Tr
-
Chi phí hoạt động
5,24 T
5,16 T
4,96 T
5,44 T
Tổng chi phí hoạt động
11,83 T
13,82 T
11,70 T
12,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-921,50 Tr
-3,06 T
-849,30 Tr
-1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 T
3,03 T
-2,55 T
-8,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,90 Tr
-410,30 Tr
92,90 Tr
-527,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-140,90 Tr
-365,40 Tr
142,70 Tr
-527,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,00 Tr
151,50 Tr
228,70 Tr
134,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-91,55%
-36,92%
246,18%
-25,56%
Chi phí hoạt động khác
4,05 T
3,93 T
2,95 T
4,20 T
Thu nhập ròng
-195,30 Tr
425,80 Tr
-82,90 Tr
-581,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,79%
3,96%
-0,76%
-5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,67 T
-
Chi phí lãi suất
-538,40 Tr
-469,50 Tr
-430,90 Tr
-455,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-538,40 Tr
-469,50 Tr
3,24 T
-455,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,18 T
1,23 T
1,35 T
1,24 T
EBITDA
311,20 Tr
-2,52 T
-337,95 Tr
-318,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google