Finance

Danh sách
HGKGF:OTCMKTS
Power Assets Holdings Ltd
7,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:53:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGKGF...
Vốn hoá thị trường
16,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,13 T
Số nhân viên
13
Vốn hoá thị trường
16,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,13 T
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Power Assets Holdings Limited, formerly Hongkong Electric Holdings Limited, is a vertically integrated electric utility company. It is the majority shareholder in the Hongkong Electric Company, having reduced its holding in the company through a series of share sales, the most recent being in June 2015. The company owns significant holdings in a number of energy providers and networks around the world, in partnership with its parent company Cheung Kong Infrastructure Holdings, which holds a 38.87% stake in the business. Wikipedia
Giới thiệu về Power Assets Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhChao Chung Tsai
Số nhân viên13
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,50 Tr
209,50 Tr
149,00 Tr
149,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,00 Tr
174,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
100,50 Tr
100,50 Tr
66,50 Tr
66,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,50 Tr
100,50 Tr
66,50 Tr
66,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
109,00 Tr
82,50 Tr
82,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
-44,00 Tr
151,50 Tr
151,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,65 T
1,65 T
7,41 T
7,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
1,65 T
1,76 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
55,50 Tr
55,50 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,36%
3,36%
0,76%
0,76%
Chi phí hoạt động khác
-75,50 Tr
-75,50 Tr
66,50 Tr
66,50 Tr
Thu nhập ròng
1,60 T
1,60 T
7,35 T
7,35 T
Biên lợi nhuận ròng
762,29%
762,29%
4.934,23%
4.934,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,50 Tr
52,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-58,00 Tr
-51,50 Tr
-51,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-51,50 Tr
-51,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,00 Tr
-
-
EBITDA
109,00 Tr
109,00 Tr
82,75 Tr
82,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,64 T
-5,64 T
Các ứng dụng của Google