Finance

Danh sách
HGINFRA:NSE
HG Infra Engineering Ltd
407,80 ₹
-0,04%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGINFRA...
Mở
406,35 ₹
Cao
409,80 ₹
Thấp
403,30 ₹
Vốn hoá thị trường
26,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,42 N
Khối lượng
40,36 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
943,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,55 ₹
EPS
28,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
406,35 ₹
Cao
409,80 ₹
Thấp
403,30 ₹
Vốn hoá thị trường
26,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,42 N
Khối lượng
40,36 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
943,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,55 ₹
EPS
28,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HG Infra Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhginfra.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,77 ₹ / 7,42 ₹
-89,65%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,01 T / 13,79 T
-20,18%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,05 T
14,21 T
14,27 T
11,01 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
10,07 T
9,91 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
10,07 T
9,91 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,79 Tr
840,76 Tr
1,38 T
934,49 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,50 T
2,40 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
7,38 T
11,56 T
12,31 T
8,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
2,65 T
1,96 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,76 Tr
36,76 Tr
-643,82 Tr
54,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
711,08 Tr
1,39 T
1,13 T
-4,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
711,08 Tr
1,39 T
549,30 Tr
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
192,72 Tr
449,24 Tr
282,89 Tr
441,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,10%
32,32%
25,05%
-10.865,02%
Chi phí hoạt động khác
233,11 Tr
217,30 Tr
548,72 Tr
230,93 Tr
Thu nhập ròng
521,78 Tr
942,84 Tr
850,93 Tr
-451,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
6,63%
5,96%
-4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,33
14,86
6,23
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
151,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,29 T
-919,09 Tr
-1,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 T
-1,29 T
-767,58 Tr
-1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
400,46 Tr
440,57 Tr
478,04 Tr
450,40 Tr
EBITDA
2,04 T
2,99 T
2,36 T
2,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google