Finance

Danh sách
HGII:IDX
Hero Global Investment Tbk PT
140,00 IDR
+1,45%
(+2,00) 1 ngày
11 thg 9, 16:02:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGII...
Mở
138 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
138 IDR
Vốn hoá thị trường
910,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 Tr
Khối lượng
2,62 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,25
Cao nhất trong 52 tuần
210 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 T
Số nhân viên
86
Mở
138 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
138 IDR
Vốn hoá thị trường
910,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 Tr
Khối lượng
2,62 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,25
Cao nhất trong 52 tuần
210 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 T
Số nhân viên
86
Giới thiệu về Hero Global Investment Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,43 T
16,90 T
17,96 T
18,90 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
4,13 T
3,32 T
4,20 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
4,13 T
3,32 T
4,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 T
7,51 T
6,36 T
6,12 T
Chi phí hoạt động
5,27 T
6,78 T
7,21 T
7,10 T
Tổng chi phí hoạt động
9,06 T
10,91 T
10,53 T
11,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
5,99 T
7,43 T
7,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
731,82 Tr
-685,20 Tr
-49,66 Tr
-74,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
4,86 T
7,02 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
4,86 T
7,02 T
7,35 T
Chi phí thuế thu nhập
150,61 Tr
1,11 T
1,19 T
1,60 T
Thuế suất hiệu dụng
6,73%
22,84%
16,97%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
843,09 Tr
-940,16 Tr
630,65 Tr
758,43 Tr
Thu nhập ròng
2,10 T
3,75 T
5,83 T
5,75 T
Biên lợi nhuận ròng
20,11%
22,17%
32,47%
30,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 T
2,50 T
2,42 T
2,50 T
Chi phí lãi suất
-2,31 T
-2,95 T
-2,78 T
-2,68 T
Chi phí lãi suất ròng
145,73 Tr
-444,63 Tr
-357,26 Tr
-179,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
219,42 Tr
208,86 Tr
214,64 Tr
217,56 Tr
EBITDA
1,63 T
6,25 T
7,70 T
7,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google