Finance

Danh sách
HGII:IDX
Hero Global Investment Tbk PT
139,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:03:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGII...
Mở
139 IDR
Cao
139 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
903,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,88
Cao nhất trong 52 tuần
210 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 T
Số nhân viên
86
Mở
139 IDR
Cao
139 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
903,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,88
Cao nhất trong 52 tuần
210 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 T
Số nhân viên
86
Giới thiệu về Hero Global Investment Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,43 T
16,90 T
17,96 T
18,90 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
4,13 T
3,32 T
4,20 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
4,13 T
3,32 T
4,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 T
7,51 T
6,36 T
6,12 T
Chi phí hoạt động
5,27 T
6,78 T
7,21 T
7,10 T
Tổng chi phí hoạt động
9,06 T
10,91 T
10,53 T
11,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
5,99 T
7,43 T
7,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
731,82 Tr
-685,20 Tr
-49,66 Tr
-74,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
4,86 T
7,02 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
4,86 T
7,02 T
7,35 T
Chi phí thuế thu nhập
150,61 Tr
1,11 T
1,19 T
1,60 T
Thuế suất hiệu dụng
6,73%
22,84%
16,97%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
843,09 Tr
-940,16 Tr
630,65 Tr
758,43 Tr
Thu nhập ròng
2,10 T
3,75 T
5,83 T
5,75 T
Biên lợi nhuận ròng
20,11%
22,17%
32,47%
30,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 T
2,50 T
2,42 T
2,50 T
Chi phí lãi suất
-2,31 T
-2,95 T
-2,78 T
-2,68 T
Chi phí lãi suất ròng
145,73 Tr
-444,63 Tr
-357,26 Tr
-179,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
219,42 Tr
208,86 Tr
214,64 Tr
217,56 Tr
EBITDA
1,63 T
6,25 T
7,70 T
7,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google