Finance

Danh sách
HGH:ASX
Heartland Group Holdings Ltd
0,98 AU$
-0,51%
(-0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HGH...
Mở
0,98 AU$
Cao
0,99 AU$
Thấp
0,98 AU$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 N
Khối lượng
2,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Số nhân viên
625
Mở
0,98 AU$
Cao
0,99 AU$
Thấp
0,98 AU$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 N
Khối lượng
2,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Số nhân viên
625
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heartland Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên625
Ngày thành lập1875
Trụ sở chínhAuckland, Vùng Auckland, New Zealand
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,27 Tr
81,27 Tr
81,79 Tr
81,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,77 Tr
41,77 Tr
44,52 Tr
44,52 Tr
Chi phí hoạt động
44,43 Tr
44,43 Tr
47,90 Tr
47,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,43 Tr
44,43 Tr
47,90 Tr
47,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,84 Tr
36,84 Tr
33,89 Tr
33,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,78 Tr
-2,78 Tr
-2,88 Tr
-2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,06 Tr
34,06 Tr
32,15 Tr
32,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,06 Tr
34,06 Tr
31,01 Tr
31,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,64 Tr
9,64 Tr
9,96 Tr
9,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
28,30%
30,97%
30,97%
Chi phí hoạt động khác
2,66 Tr
2,66 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Thu nhập ròng
24,42 Tr
24,42 Tr
22,19 Tr
22,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,05%
30,05%
27,13%
27,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google