Finance

Danh sách
HFD:LON
Halfords Group plc
252,50 GBX
-1,56%
(-4,00) 1 ngày
6 thg 11, 12:04:30 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HFD...
Mở
253,00 GBX
Cao
256,50 GBX
Thấp
251,00 GBX
Vốn hoá thị trường
552,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
937,33 N
Khối lượng
409,80 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
2,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
284,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,80 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,93 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
253,00 GBX
Cao
256,50 GBX
Thấp
251,00 GBX
Vốn hoá thị trường
552,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
937,33 N
Khối lượng
409,80 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
2,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
284,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,80 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,93 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Halfords Group PLC is a UK retailer of motoring and cycling products and services. Through Halfords Autocentre, they provide vehicle servicing, MOT, maintenance and repairs in the United Kingdom. Halfords Group is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Halfords Group plc
Giám đốc điều hànhHenry Birch
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chínhRedditch, Worcestershire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
446,65 Tr
446,65 Tr
454,20 Tr
454,20 Tr
Giá vốn hàng bán
217,05 Tr
217,05 Tr
207,35 Tr
207,35 Tr
Chi phí doanh thu
217,05 Tr
217,05 Tr
207,35 Tr
207,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,50 Tr
216,50 Tr
229,55 Tr
229,55 Tr
Chi phí hoạt động
216,40 Tr
216,40 Tr
231,40 Tr
231,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,45 Tr
433,45 Tr
438,75 Tr
438,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,20 Tr
13,20 Tr
15,45 Tr
15,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-450,00 N
-450,00 N
-400,00 N
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,60 Tr
8,60 Tr
13,20 Tr
13,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,60 Tr
10,60 Tr
12,45 Tr
12,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
1,70 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,77%
19,77%
28,79%
28,79%
Chi phí hoạt động khác
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
7,00 Tr
7,00 Tr
9,45 Tr
9,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
1,57%
2,08%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,55 Tr
25,55 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google