Finance

Danh sách
HFBK:OTCMKTS
Harford Bank
44,79 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:41:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HFBK...
Vốn hoá thị trường
67,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
161,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
47,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,69 US$
EPS
5,20 US$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 Tr
Số nhân viên
96
Vốn hoá thị trường
67,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
161,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
47,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,69 US$
EPS
5,20 US$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harford Bank
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1964
Trụ sở chínhAberdeen, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,63 Tr
6,72 Tr
6,90 Tr
7,46 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,72 Tr
3,64 Tr
3,98 Tr
3,90 Tr
Chi phí hoạt động
4,11 Tr
4,07 Tr
4,38 Tr
4,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,11 Tr
4,07 Tr
4,38 Tr
4,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
2,65 Tr
2,52 Tr
3,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-81,41 N
-100,43 N
-124,39 N
-122,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
2,55 Tr
2,40 Tr
3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
2,55 Tr
2,40 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
563,54 N
595,63 N
586,60 N
752,41 N
Thuế suất hiệu dụng
23,10%
23,37%
24,49%
25,05%
Chi phí hoạt động khác
390,29 N
431,80 N
401,89 N
428,42 N
Thu nhập ròng
1,88 Tr
1,95 Tr
1,81 Tr
2,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,30%
29,04%
26,21%
30,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google