Finance

Danh sách
HF1:FRA
Hain Celestial Group Inc
0,49 €
-0,57%
(-0,0028) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HF1...
Mở
0,49 €
Cao
0,49 €
Thấp
0,49 €
Vốn hoá thị trường
56,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 €
Số nhân viên
2 N
Mở
0,49 €
Cao
0,49 €
Thấp
0,49 €
Vốn hoá thị trường
56,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Hain Celestial Group, Inc. is an international food and personal-care company based in the United States. Its products include natural foods and organic personal-care items. Founded in 1993 as Hain Food Group, it changed its name to Hain Celestial Group after merging with Celestial Seasonings in 2000. It is publicly traded on the NASDAQ with brands that include Ella's Kitchen, Frank Cooper's, and Linda McCartney Foods. Wikipedia
Giới thiệu về Hain Celestial Group Inc
Giám đốc điều hànhWendy P. Davidson
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhHoboken, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,88 Tr
384,12 Tr
338,36 Tr
263,07 Tr
Giá vốn hàng bán
294,52 Tr
309,68 Tr
267,24 Tr
204,65 Tr
Chi phí doanh thu
294,52 Tr
309,68 Tr
267,24 Tr
204,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,51 Tr
60,90 Tr
59,08 Tr
62,55 Tr
Chi phí hoạt động
66,72 Tr
62,10 Tr
62,39 Tr
67,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,25 Tr
371,78 Tr
329,63 Tr
272,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,64 Tr
12,34 Tr
8,73 Tr
-9,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
-1,04 Tr
389,00 N
72,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,88 Tr
-113,62 Tr
-105,58 Tr
-66,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,38 Tr
-2,46 Tr
-3,42 Tr
-19,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,26 Tr
2,39 Tr
759,00 N
-4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,74%
-2,10%
-0,72%
6,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,62 Tr
-116,01 Tr
-106,34 Tr
-61,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,61%
-30,20%
-31,43%
-23,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,03
-0,01
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,14 Tr
-14,07 Tr
-12,52 Tr
-10,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,14 Tr
-14,07 Tr
-12,52 Tr
-10,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,05 Tr
23,49 Tr
21,21 Tr
4,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-886,00 N
-1,14 Tr
50,53 Tr
209,00 N
Các ứng dụng của Google