Finance

Danh sách
HET:JSE
Heriot Reit Ltd
2.600,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:09:01 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HET...
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
38,09 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.600,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450,00 ZAC
EPS
3,52 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,77 Tr
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
38,09 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.600,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450,00 ZAC
EPS
3,52 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heriot Reit Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
431,21 Tr
431,21 Tr
432,89 Tr
432,89 Tr
Giá vốn hàng bán
168,45 Tr
168,45 Tr
186,04 Tr
186,04 Tr
Chi phí doanh thu
168,45 Tr
168,45 Tr
186,04 Tr
186,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,95 Tr
31,95 Tr
22,62 Tr
22,62 Tr
Chi phí hoạt động
13,06 Tr
13,06 Tr
22,46 Tr
22,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,50 Tr
181,50 Tr
208,50 Tr
208,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,71 Tr
249,71 Tr
224,39 Tr
224,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
319,76 Tr
319,76 Tr
304,86 Tr
304,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,27 Tr
141,27 Tr
104,75 Tr
104,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,42 Tr
3,42 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,07%
1,07%
0,38%
0,38%
Chi phí hoạt động khác
-18,90 Tr
-18,90 Tr
-164,00 N
-164,00 N
Thu nhập ròng
278,95 Tr
278,95 Tr
282,25 Tr
282,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,69%
64,69%
65,20%
65,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,86 Tr
5,86 Tr
3,86 Tr
3,86 Tr
Chi phí lãi suất
-114,30 Tr
-114,30 Tr
-123,50 Tr
-123,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-108,44 Tr
-108,44 Tr
-119,63 Tr
-119,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
249,84 Tr
249,84 Tr
224,51 Tr
224,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google