Finance

Danh sách
Tại sao HERITGFOOD tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
HERITGFOOD:NSE
Heritage Foods Ltd
406,15 ₹
+2,14%
(+8,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HERITGFOOD...
Mở
392,50 ₹
Cao
409,70 ₹
Thấp
386,35 ₹
Vốn hoá thị trường
37,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
730,21 N
Khối lượng
677,66 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
503,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
292,55 ₹
EPS
14,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
392,50 ₹
Cao
409,70 ₹
Thấp
386,35 ₹
Vốn hoá thị trường
37,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
730,21 N
Khối lượng
677,66 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
503,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
292,55 ₹
EPS
14,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Heritage Foods Limited is an Indian private sector dairy enterprise, operating primarily in South India. It has its headquarters in Hyderabad, India. Wikipedia
Giới thiệu về Heritage Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập5 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,13 T
11,19 T
11,58 T
13,38 T
Giá vốn hàng bán
8,39 T
8,61 T
9,16 T
10,54 T
Chi phí doanh thu
8,39 T
8,61 T
9,16 T
10,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
889,55 Tr
774,12 Tr
1,17 T
917,95 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 T
2,15 T
2,05 T
2,48 T
Tổng chi phí hoạt động
10,55 T
10,77 T
11,21 T
13,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
570,79 Tr
426,11 Tr
367,82 Tr
352,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,66 Tr
77,53 Tr
-150,78 Tr
64,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
677,60 Tr
463,86 Tr
325,78 Tr
335,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,04 Tr
465,05 Tr
182,12 Tr
335,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,65 Tr
117,88 Tr
80,26 Tr
85,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,74%
25,41%
24,64%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
1,07 T
1,18 T
665,98 Tr
1,30 T
Thu nhập ròng
510,81 Tr
346,50 Tr
243,87 Tr
249,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,59%
3,10%
2,11%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,73
2,54
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,41 Tr
-38,59 Tr
-44,87 Tr
-82,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,41 Tr
-38,59 Tr
-34,92 Tr
-82,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
201,09 Tr
204,17 Tr
217,64 Tr
264,89 Tr
EBITDA
764,80 Tr
581,45 Tr
550,80 Tr
535,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google