Finance

Danh sách
HERDEZ:BMV
Grupo Herdez SAB de CV
55,66 MX$
+0,63%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HERDEZ...
Mở
55,76 MX$
Cao
56,50 MX$
Thấp
55,15 MX$
Vốn hoá thị trường
18,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,35 N
Khối lượng
46,80 N
Cổ tức
26,68%
Cổ tức hằng quý
3,71 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,89
Cao nhất trong 52 tuần
89,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,21 MX$
EPS
62,58 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,06 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
55,76 MX$
Cao
56,50 MX$
Thấp
55,15 MX$
Vốn hoá thị trường
18,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,35 N
Khối lượng
46,80 N
Cổ tức
26,68%
Cổ tức hằng quý
3,71 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,89
Cao nhất trong 52 tuần
89,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,21 MX$
EPS
62,58 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,06 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Herdez is a family-owned Mexican food company founded in 1914. After the 1985–1986 Hormel strike, Hormel collaborated with Grupo Herdez to sell Mexican food in the United States. Grupo Herdez also sold Hormel products in Mexico. Since 1991, Grupo Herdez has been listed on the Mexican Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Herdez SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,17 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,28 T
9,89 T
6,16 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
5,48 T
5,94 T
3,63 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
5,48 T
5,94 T
3,63 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 T
2,38 T
1,95 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
2,49 T
2,34 T
1,85 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
7,97 T
8,28 T
5,48 T
4,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,61 T
675,06 Tr
-104,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
901,73 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,70 T
587,00 Tr
109,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,69 T
642,42 Tr
108,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
384,24 Tr
474,63 Tr
114,36 Tr
29,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,38%
27,85%
19,48%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
-33,10 Tr
-45,20 Tr
-100,01 Tr
-22,18 Tr
Thu nhập ròng
431,86 Tr
567,63 Tr
19,08 T
52,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,65%
5,74%
309,91%
1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,34
1,76
0,59
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,51 Tr
69,79 Tr
175,74 Tr
135,18 Tr
Chi phí lãi suất
-239,26 Tr
-225,73 Tr
-205,10 Tr
-182,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-176,75 Tr
-155,94 Tr
-29,36 Tr
-47,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 T
1,75 T
781,78 Tr
14,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-852,00 N
-876,00 N
84,00 N
410,00 N
Các ứng dụng của Google