Finance

Danh sách
HERANBA:NSE
Heranba Industries Ltd
165,35 ₹
+1,14%
(+1,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HERANBA...
Mở
163,49 ₹
Cao
165,59 ₹
Thấp
162,03 ₹
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,69 N
Khối lượng
12,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
315,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,38 ₹
EPS
-18,84 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
163,49 ₹
Cao
165,59 ₹
Thấp
162,03 ₹
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,69 N
Khối lượng
12,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
315,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,38 ₹
EPS
-18,84 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heranba Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheranba.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,22 T
3,01 T
3,19 T
3,83 T
Giá vốn hàng bán
3,42 T
1,92 T
2,61 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
3,42 T
1,92 T
2,61 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,60 Tr
298,50 Tr
307,10 Tr
295,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,56 T
1,23 T
937,50 Tr
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
4,99 T
3,15 T
3,55 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,90 Tr
-132,40 Tr
-350,60 Tr
271,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,20 Tr
38,00 Tr
-167,20 Tr
58,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,40 Tr
-218,30 Tr
-680,10 Tr
201,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,40 Tr
-218,30 Tr
-689,70 Tr
201,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,80 Tr
16,10 Tr
-97,10 Tr
130,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
127,65%
-7,38%
14,28%
65,02%
Chi phí hoạt động khác
998,80 Tr
671,40 Tr
375,70 Tr
741,60 Tr
Thu nhập ròng
-14,50 Tr
-232,50 Tr
-578,20 Tr
71,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,28%
-7,71%
-18,10%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-123,30 Tr
-123,90 Tr
-104,90 Tr
-129,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,30 Tr
-123,90 Tr
-88,90 Tr
-129,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
256,50 Tr
256,70 Tr
254,70 Tr
219,40 Tr
EBITDA
466,85 Tr
7,70 Tr
-106,50 Tr
516,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google