Finance

Danh sách
HER:BIT
HERA SpA
3,54 €
+1,26%
(+0,044) 1 ngày
15 thg 10, 10:13:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HER...
Mở
3,54 €
Cao
3,58 €
Thấp
3,53 €
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
762,76 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,41 €
EPS
0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
11 N
Mở
3,54 €
Cao
3,58 €
Thấp
3,53 €
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
762,76 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,41 €
EPS
0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hera S.p.A., commonly known as Hera Group, is a multiutility company based in Bologna, Italy. Hera operates in the distribution of gas, water, energy, and waste disposal in the provinces of Bologna, Ferrara, Forlì-Cesena, Modena, Pesaro, Pordenone, Ravenna, Rimini, Trieste, Udine and Urbino, and in some municipalities of Ancona, Gorizia, Padua and Venice. In October 2012, Hera approved the merger with AcegasAps, which operates in the cities of Padua and Trieste. On 1 July 2014 AMGA, which operates in Udine merged with Hera Group. In 2025, Hera was the number one Italian domestic operator in terms of the amount of waste treated, in second place for the volumes of water supplied, the third gas distribution operator by volumes distributed and the fifth electricity distribution operator by volumes distributed. Wikipedia
Giới thiệu về HERA SpA
Giám đốc điều hànhOrazio Iacono
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2002
Trụ sở chínhBologna, Emilia-Romagna, Ý
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webgruppohera.it
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
6,60 T / 2,65 T
+149,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
3,45 T
3,56 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,11 T
2,79 T
2,94 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
2,11 T
2,79 T
2,94 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,50 Tr
182,80 Tr
188,40 Tr
193,90 Tr
Chi phí hoạt động
378,90 Tr
381,90 Tr
377,00 Tr
366,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
3,17 T
3,32 T
2,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,20 Tr
278,20 Tr
248,80 Tr
143,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,90 Tr
-25,60 Tr
-
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,00 Tr
253,60 Tr
234,50 Tr
125,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,90 Tr
266,70 Tr
234,50 Tr
128,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,80 Tr
69,90 Tr
69,40 Tr
36,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,06%
27,56%
29,59%
29,35%
Chi phí hoạt động khác
35,60 Tr
-16,50 Tr
18,50 Tr
13,60 Tr
Thu nhập ròng
65,40 Tr
169,60 Tr
154,60 Tr
80,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
4,91%
4,34%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,50 Tr
25,90 Tr
31,20 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-93,20 Tr
-19,60 Tr
-50,30 Tr
-17,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,70 Tr
6,30 Tr
-19,10 Tr
-14,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,80 Tr
215,60 Tr
170,10 Tr
158,90 Tr
EBITDA
323,70 Tr
443,20 Tr
390,70 Tr
256,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,20 Tr
-13,50 Tr
-8,20 Tr
-12,60 Tr
Các ứng dụng của Google