Finance

Danh sách
Tại sao HEPA tăng 7,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
HEPA:OTCMKTS
Hepion Pharmaceuticals Inc
0,098 US$
+7,73%
(+0,0070) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEPA...
Mở
0,09 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
12,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,69 N
Khối lượng
4,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,24 US$
Beta
1,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,22 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,09 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
12,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,69 N
Khối lượng
4,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,24 US$
Beta
1,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,22 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hepion Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
70,00 N
50,92 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
527,90 N
609,68 N
728,51 N
1,16 Tr
Chi phí hoạt động
527,90 N
609,68 N
798,51 N
1,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,90 N
609,68 N
798,51 N
1,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-527,90 N
-609,68 N
-798,51 N
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-10,15 N
-42,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-472,51 N
-656,88 N
-810,79 N
-1,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-519,79 N
-622,26 N
-810,79 N
-1,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-472,51 N
-656,88 N
-810,79 N
-1,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,12 N
-
-
6,24 N
Chi phí lãi suất
-
-12,58 N
-2,13 N
-
Chi phí lãi suất ròng
8,12 N
-12,58 N
-2,13 N
6,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-520,21 N
-601,99 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google