Finance

Danh sách
HEN:FRA
Henkel
67,25 €
-0,30%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEN...
Mở
67,25 €
Cao
67,25 €
Thấp
67,25 €
Vốn hoá thị trường
30,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,52 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,90 €
EPS
4,69 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,80 Tr
Số nhân viên
48 N
Mở
67,25 €
Cao
67,25 €
Thấp
67,25 €
Vốn hoá thị trường
30,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,52 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,90 €
EPS
4,69 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,80 Tr
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Henkel là nhà sản xuất đồ gia dụng và chất kết dính có trụ sở tại Düsseldorf, Đức. Đây là một công ty đa quốc gia và là một trong 30 công ty hàng đầu tạo nên chỉ số trung bình DAX của Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt. Các lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm chất tẩy rửa & chăm sóc gia đình, chăm sóc sắc đẹp và công nghệ kết dính. Wikipedia
Giới thiệu về Henkel
Giám đốc điều hànhCarsten Knobel
Số nhân viên47,8 N
Ngày thành lập26 thg 9, 1876
Trụ sở chínhDüsseldorf, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webhenkel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,05 T
5,05 T
5,17 T
5,17 T
Giá vốn hàng bán
2,46 T
2,46 T
2,50 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
2,46 T
2,46 T
2,50 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
155,00 Tr
155,00 Tr
154,50 Tr
154,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,75 T
1,75 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
1,92 T
1,90 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
4,39 T
4,39 T
4,40 T
4,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
659,50 Tr
659,50 Tr
775,50 Tr
775,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
613,50 Tr
613,50 Tr
671,50 Tr
671,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
640,00 Tr
640,00 Tr
735,50 Tr
735,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,00 Tr
145,00 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,63%
23,63%
25,69%
25,69%
Chi phí hoạt động khác
21,50 Tr
21,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Thu nhập ròng
462,50 Tr
462,50 Tr
494,00 Tr
494,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,16%
9,16%
9,55%
9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,50 Tr
21,50 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
873,00 Tr
873,00 Tr
910,50 Tr
910,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Các ứng dụng của Google