Finance

Danh sách
Tại sao HEMO giảm 10,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
HEMO:LON
Hemogenyx Pharmaceuticals PLC
636,00 GBX
-10,42%
(-74,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:29:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEMO...
Mở
691,11 GBX
Cao
710,00 GBX
Thấp
611,70 GBX
Vốn hoá thị trường
43,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,38 N
Khối lượng
19,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.220,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
356,00 GBX
EPS
-1,91 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
16
Mở
691,11 GBX
Cao
710,00 GBX
Thấp
611,70 GBX
Vốn hoá thị trường
43,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,38 N
Khối lượng
19,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.220,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
356,00 GBX
EPS
-1,91 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hemogenyx Pharmaceuticals PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhemogenyx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 Tr
2,06 Tr
848,18 N
848,18 N
Chi phí hoạt động
2,16 Tr
2,16 Tr
3,69 Tr
3,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,16 Tr
2,16 Tr
3,69 Tr
3,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
-2,16 Tr
-3,69 Tr
-3,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-3,28 Tr
-3,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-3,28 Tr
-3,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-33,28 N
-33,28 N
-54,24 N
-54,24 N
Thu nhập ròng
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-3,28 Tr
-3,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
563,00
563,00
9,46 N
9,46 N
Chi phí lãi suất
-54,83 N
-54,83 N
-47,62 N
-47,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-54,27 N
-54,27 N
-38,17 N
-38,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,48 N
137,48 N
123,09 N
123,09 N
EBITDA
-2,13 Tr
-2,13 Tr
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,30 N
2,30 N
-
-
Các ứng dụng của Google