Finance

Danh sách
Tại sao HELI giảm 14,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
HELI:IDX
Jaya Trishindo Tbk PT
196,00 IDR
-14,78%
(-34,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:03:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HELI...
Mở
196 IDR
Cao
260 IDR
Thấp
196 IDR
Vốn hoá thị trường
163,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
5,98 Tr
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
EPS
31 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
832,86 Tr
Số nhân viên
4
Mở
196 IDR
Cao
260 IDR
Thấp
196 IDR
Vốn hoá thị trường
163,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
5,98 Tr
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
EPS
31 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
832,86 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaya Trishindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjatigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,90 T
35,61 T
29,83 T
32,54 T
Giá vốn hàng bán
41,95 T
28,34 T
24,76 T
27,06 T
Chi phí doanh thu
41,95 T
28,34 T
24,76 T
27,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 T
2,37 T
1,90 T
2,09 T
Chi phí hoạt động
1,63 T
7,97 T
2,28 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
43,58 T
36,30 T
27,04 T
30,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,32 T
-695,77 Tr
2,79 T
2,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,35 Tr
2,10 T
-31,53 Tr
-8,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,86 T
9,69 T
2,09 T
431,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,86 T
-1,46 T
2,09 T
431,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,69 Tr
-1,15 T
-7,09 Tr
4,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
-11,87%
-0,34%
1,11%
Chi phí hoạt động khác
338,05 Tr
4,25 T
305,58 Tr
781,08 Tr
Thu nhập ròng
12,80 T
10,76 T
2,08 T
421,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,74%
30,23%
6,97%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
37,15 Tr
20,03 Tr
898,42 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,26 T
-1,23 T
-1,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 T
-1,22 T
-1,21 T
-136,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,74 Tr
90,70 Tr
74,07 Tr
76,47 Tr
EBITDA
18,09 T
7,41 T
5,94 T
5,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google