Finance

Danh sách
HELFY:OTCMKTS
HelloFresh
0,70 US$
-0,11%
(-0,00075) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HELFY...
Mở
0,69 US$
Cao
0,70 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
424,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,62 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
0,69 US$
Cao
0,70 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
424,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,62 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HelloFresh SE là một công ty đại chúng quốc tế cung cấp đồ ăn sơ chế sẵn có trụ sở tại Berlin, Đức. Đây là nhà cung cấp đồ ăn sơ chế sẵn lớn nhất ở Hoa Kỳ, và cũng có hoạt động ở Canada, Tây Âu, New Zealand và Úc. Nó đã được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán Frankfurt kể từ khi IPO vào tháng 11 năm 2017. Wikipedia
Giới thiệu về HelloFresh
Giám đốc điều hànhDominik Richter | Thomas Griesel
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lậpthg 11 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,55 T
1,68 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
622,60 Tr
600,50 Tr
673,80 Tr
618,30 Tr
Chi phí doanh thu
622,60 Tr
600,50 Tr
673,80 Tr
618,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
998,80 Tr
727,50 Tr
1,05 T
887,40 Tr
Chi phí hoạt động
993,00 Tr
749,80 Tr
1,06 T
896,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,35 T
1,73 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,10 Tr
198,70 Tr
-59,20 Tr
35,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
31,90 Tr
6,00 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,20 Tr
87,50 Tr
-60,70 Tr
14,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-45,20 Tr
193,80 Tr
-60,70 Tr
30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,20 Tr
20,60 Tr
-4,80 Tr
12,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,29%
23,54%
7,91%
82,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,80 Tr
-16,10 Tr
-900,00 N
-600,00 N
Thu nhập ròng
-49,20 Tr
67,10 Tr
-55,50 Tr
2,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,11%
4,33%
-3,31%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,36
0,42
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-7,20 Tr
-8,70 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,60 Tr
-7,20 Tr
-7,50 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,30 Tr
222,78 Tr
2,10 Tr
97,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-100,00 N
-
-300,00 N
Các ứng dụng của Google