Finance

Danh sách
HEL:WSE
Helio SA
49,90 PLN
+0,20%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 10:12:11 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEL...
Mở
49,80 PLN
Cao
49,90 PLN
Thấp
49,80 PLN
Vốn hoá thị trường
249,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
589,00
Khối lượng
43,00
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,38 PLN
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
60,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 PLN
EPS
5,06 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
211
Mở
49,80 PLN
Cao
49,90 PLN
Thấp
49,80 PLN
Vốn hoá thị trường
249,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
589,00
Khối lượng
43,00
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,38 PLN
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
60,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 PLN
EPS
5,06 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Helio SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhelio.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
97,25 Tr
113,37 Tr
200,11 Tr
172,76 Tr
Giá vốn hàng bán
78,30 Tr
87,29 Tr
151,41 Tr
138,00 Tr
Chi phí doanh thu
78,30 Tr
87,29 Tr
151,41 Tr
138,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,87 Tr
18,44 Tr
26,82 Tr
24,61 Tr
Chi phí hoạt động
17,61 Tr
18,31 Tr
26,70 Tr
24,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,91 Tr
105,60 Tr
178,11 Tr
162,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
7,77 Tr
22,00 Tr
10,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,93 Tr
-
-
-1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,26 Tr
6,27 Tr
20,24 Tr
7,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,78 Tr
6,27 Tr
20,21 Tr
7,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-432,00 N
1,27 Tr
3,70 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,10%
20,25%
18,27%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
-261,00 N
-132,00 N
-124,00 N
-190,00 N
Thu nhập ròng
-1,83 Tr
5,00 Tr
16,54 Tr
5,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,88%
4,41%
8,27%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-1,41 Tr
-1,95 Tr
-1,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,47 Tr
-1,41 Tr
-1,95 Tr
-1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,68 Tr
9,28 Tr
23,52 Tr
11,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-24,00 N
-40,00 N
Các ứng dụng của Google