Finance

Danh sách
HEIO:AMS
Heineken Holding NV
65,30 €
+0,85%
(+0,55) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEIO...
Mở
64,95 €
Cao
65,95 €
Thấp
64,80 €
Vốn hoá thị trường
18,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,54 N
Khối lượng
164,22 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,90
Cao nhất trong 52 tuần
75,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,65 €
EPS
4,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,74 Tr
Số nhân viên
85 N
Mở
64,95 €
Cao
65,95 €
Thấp
64,80 €
Vốn hoá thị trường
18,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,54 N
Khối lượng
164,22 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,90
Cao nhất trong 52 tuần
75,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,65 €
EPS
4,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,74 Tr
Số nhân viên
85 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heineken Holding NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85 N
Ngày thành lập1864
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,29 T
7,29 T
7,71 T
-
Giá vốn hàng bán
4,45 T
4,45 T
4,82 T
4,82 T
Chi phí doanh thu
4,45 T
4,45 T
4,82 T
4,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,14 T
1,22 T
-
Chi phí hoạt động
1,82 T
1,82 T
-
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
6,26 T
6,26 T
6,64 T
6,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,02 T
1,06 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,00 Tr
-56,00 Tr
-73,00 Tr
-73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
885,00 Tr
885,00 Tr
857,50 Tr
857,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
885,50 Tr
885,50 Tr
857,50 Tr
857,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
245,50 Tr
245,50 Tr
225,00 Tr
225,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,74%
27,74%
26,24%
26,24%
Chi phí hoạt động khác
28,00 Tr
28,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
286,00 Tr
286,00 Tr
284,00 Tr
284,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,92%
3,92%
3,68%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
33,00 Tr
34,50 Tr
34,50 Tr
Chi phí lãi suất
-162,50 Tr
-162,50 Tr
-185,00 Tr
-185,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-129,50 Tr
-129,50 Tr
-150,50 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
648,50 Tr
648,50 Tr
598,00 Tr
598,00 Tr
EBITDA
1,23 T
1,23 T
1,66 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google