Finance

Danh sách
HEIMAR:ICE
Heimar hf
32,30 ISK
-0,31%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEIMAR...
Mở
32 ISK
Cao
32 ISK
Thấp
32 ISK
Vốn hoá thị trường
63,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
980,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,83
Cao nhất trong 52 tuần
39 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
32 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
77
Mở
32 ISK
Cao
32 ISK
Thấp
32 ISK
Vốn hoá thị trường
63,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
980,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,83
Cao nhất trong 52 tuần
39 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
32 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heimar hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheimar.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,74 T
4,74 T
4,37 T
4,40 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,15 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,15 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,00 Tr
229,00 Tr
255,00 Tr
225,00 Tr
Chi phí hoạt động
247,50 Tr
247,50 Tr
272,00 Tr
243,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,40 T
1,49 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,34 T
3,34 T
2,88 T
2,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-731,00 Tr
-731,00 Tr
-3,04 T
-2,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,41 T
4,41 T
2,83 T
2,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,36 T
-1,44 T
-524,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
795,50 Tr
795,50 Tr
567,00 Tr
575,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,02%
18,02%
20,01%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,62 T
3,62 T
2,27 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
76,33%
76,33%
51,82%
52,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
49,00 Tr
8,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 T
-1,30 T
-1,29 T
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 T
-1,25 T
-1,28 T
-1,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,50 Tr
18,50 Tr
17,00 Tr
18,00 Tr
EBITDA
3,36 T
3,36 T
2,90 T
2,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google