Finance

Danh sách
HEIDELBERG:NSE
Heidelbergcement India Ltd
125,20 ₹
+0,18%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEIDELBERG...
Mở
125,01 ₹
Cao
125,90 ₹
Thấp
124,02 ₹
Vốn hoá thị trường
28,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,56 N
Khối lượng
120,03 N
Cổ tức
5,59%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
206,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
123,76 ₹
EPS
5,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,62 Tr
Số nhân viên
958
Mở
125,01 ₹
Cao
125,90 ₹
Thấp
124,02 ₹
Vốn hoá thị trường
28,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,56 N
Khối lượng
120,03 N
Cổ tức
5,59%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
206,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
123,76 ₹
EPS
5,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,62 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heidelbergcement India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webmycemco.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 08:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 0,70 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 5,36 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,12 T
5,74 T
6,46 T
6,28 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,82 T
-2,62 T
3,01 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,82 T
-2,62 T
3,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,22 T
-1,59 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,67 T
8,37 T
2,89 T
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
5,49 T
5,74 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,70 Tr
252,70 Tr
717,70 Tr
378,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,60 Tr
60,50 Tr
-222,40 Tr
62,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,70 Tr
224,90 Tr
632,00 Tr
409,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,70 Tr
270,50 Tr
710,70 Tr
409,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,40 Tr
68,90 Tr
179,90 Tr
104,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,52%
30,64%
28,47%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
1,04 T
1,17 T
9,69 T
1,30 T
Thu nhập ròng
249,30 Tr
156,00 Tr
452,10 Tr
305,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
2,72%
7,00%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
0,83
2,10
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
264,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,60 Tr
-42,70 Tr
-5,10 Tr
-31,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,60 Tr
-42,70 Tr
259,00 Tr
-31,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,60 Tr
276,70 Tr
273,30 Tr
289,80 Tr
EBITDA
575,85 Tr
517,00 Tr
981,10 Tr
650,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google