Finance

Danh sách
Tại sao HEDEF tăng 9,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
HEDEF:IST
Hedef Holding AS
13,72 TRY
+9,94%
(+1,24) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEDEF...
Mở
12,98 TRY
Cao
13,72 TRY
Thấp
12,92 TRY
Vốn hoá thị trường
41,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
12,25 Tr
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
396,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,52 TRY
EPS
0,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
17
Mở
12,98 TRY
Cao
13,72 TRY
Thấp
12,92 TRY
Vốn hoá thị trường
41,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
12,25 Tr
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
396,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,52 TRY
EPS
0,68 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hedef Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
445,61 Tr
1,86 T
-175,17 Tr
985,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,26 Tr
17,48 Tr
29,63 Tr
30,14 Tr
Chi phí hoạt động
12,21 Tr
53,09 Tr
29,15 Tr
32,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,21 Tr
53,09 Tr
29,15 Tr
32,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
433,40 Tr
1,80 T
-204,31 Tr
953,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,41 Tr
-762,66 Tr
-124,76 Tr
-76,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
728,75 Tr
1,02 T
-361,50 Tr
848,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
728,98 Tr
1,02 T
-361,49 Tr
848,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,64 Tr
-130,58 Tr
-97,83 Tr
245,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
-12,80%
27,06%
28,96%
Chi phí hoạt động khác
-8,05 Tr
35,61 Tr
-486,25 N
2,07 Tr
Thu nhập ròng
580,11 Tr
1,15 T
-263,67 Tr
603,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
130,18%
61,99%
150,53%
61,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
452,16 N
634,51 N
769,89 N
13,11 Tr
Chi phí lãi suất
-6,36 Tr
-3,55 Tr
-1,30 Tr
-56,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,90 Tr
-2,91 Tr
-529,35 N
-43,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
433,92 Tr
1,80 T
-203,81 Tr
954,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google