Finance

Danh sách
HEBA-B:STO
HEBA Fastighets AB
23,10 SEK
+0,22%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:00:43 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEBA-B...
Mở
23,05 SEK
Cao
23,35 SEK
Thấp
23,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,62 N
Khối lượng
61,22 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,14 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 SEK
EPS
2,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,56 Tr
Số nhân viên
41
Mở
23,05 SEK
Cao
23,35 SEK
Thấp
23,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,62 N
Khối lượng
61,22 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,14 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 SEK
EPS
2,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,56 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HEBA Fastighets AB
Giám đốc điều hànhPatrik Emanuelsson
Số nhân viên41
Ngày thành lập21 thg 11, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhebafast.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,20 Tr
149,66 Tr
157,80 Tr
159,80 Tr
Giá vốn hàng bán
37,60 Tr
49,52 Tr
45,10 Tr
37,20 Tr
Chi phí doanh thu
37,60 Tr
49,52 Tr
45,10 Tr
37,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,60 Tr
10,55 Tr
10,80 Tr
11,70 Tr
Chi phí hoạt động
9,60 Tr
10,55 Tr
10,80 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,20 Tr
60,07 Tr
55,90 Tr
48,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,00 Tr
89,59 Tr
101,90 Tr
110,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 N
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,30 Tr
169,68 Tr
141,60 Tr
123,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,10 Tr
55,72 Tr
91,60 Tr
24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,90 Tr
34,16 Tr
33,10 Tr
38,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
20,13%
23,38%
30,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,40 Tr
135,52 Tr
108,50 Tr
85,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,90%
90,55%
68,76%
53,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
2,32 Tr
2,50 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-32,40 Tr
-36,19 Tr
-12,80 Tr
-90,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,90 Tr
-33,88 Tr
-10,30 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,20 Tr
89,67 Tr
103,20 Tr
112,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google