Finance

Danh sách
HEAL:IDX
Medikaloka Hermina Tbk PT
595,00 IDR
-0,83%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEAL...
Mở
600 IDR
Cao
605 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
9,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,07 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,37 T
Số nhân viên
19 N
Mở
600 IDR
Cao
605 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
9,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,07 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,37 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Medikaloka Hermina Tbk is a health service company headquartered in Jakarta, Indonesia. As of December 2024, the hospital network had grown to 52 hospitals operating in 63 cities across 17 provinces in Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Medikaloka Hermina Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
1,83 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 NT
1,85 NT
1,78 NT
1,83 NT
Giá vốn hàng bán
1,29 NT
1,24 NT
1,21 NT
1,24 NT
Chi phí doanh thu
1,29 NT
1,24 NT
1,21 NT
1,24 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
264,88 T
313,31 T
286,75 T
294,40 T
Chi phí hoạt động
327,65 T
385,32 T
349,98 T
365,06 T
Tổng chi phí hoạt động
1,62 NT
1,63 NT
1,56 NT
1,61 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,92 T
216,71 T
223,61 T
217,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
224,17 T
164,20 T
170,90 T
160,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,90 T
164,97 T
170,91 T
160,69 T
Chi phí thuế thu nhập
57,41 T
66,30 T
38,62 T
44,18 T
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
40,38%
22,60%
27,46%
Chi phí hoạt động khác
-6,38 T
-6,72 T
-7,80 T
-1,18 T
Thu nhập ròng
131,17 T
73,53 T
101,26 T
91,92 T
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
3,98%
5,68%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,69 T
6,08 T
3,23 T
3,34 T
Chi phí lãi suất
-56,70 T
-57,82 T
-55,92 T
-60,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-53,02 T
-51,74 T
-52,70 T
-56,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,10 T
72,88 T
70,90 T
71,82 T
EBITDA
446,07 T
424,70 T
450,94 T
450,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google