Finance

Danh sách
HEADSUP:NSE
Heads UP Ventures Ltd
6,30 ₹
+1,61%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEADSUP...
Mở
6,23 ₹
Cao
6,33 ₹
Thấp
5,99 ₹
Vốn hoá thị trường
139,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
11,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,69 ₹
EPS
-1,35 ₹
Số nhân viên
2
Mở
6,23 ₹
Cao
6,33 ₹
Thấp
5,99 ₹
Vốn hoá thị trường
139,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
11,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,69 ₹
EPS
-1,35 ₹
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heads UP Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuvl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,59 Tr
-
28,02 Tr
-
Giá vốn hàng bán
29,01 Tr
-
57,84 Tr
-
Chi phí doanh thu
29,01 Tr
-
57,84 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,00 N
328,00 N
796,00 N
135,00 N
Chi phí hoạt động
410,00 N
6,09 Tr
1,29 Tr
189,00 N
Tổng chi phí hoạt động
29,42 Tr
6,09 Tr
59,13 Tr
189,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,00 N
-6,09 Tr
-31,11 Tr
-189,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,29 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,46 Tr
-6,09 Tr
-31,11 Tr
-189,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,46 Tr
-6,09 Tr
-31,11 Tr
-189,00 N
Chi phí thuế thu nhập
2,64 Tr
-
60,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
-
-0,19%
-
Chi phí hoạt động khác
2,00 N
5,76 Tr
452,00 N
54,00 N
Thu nhập ròng
7,82 Tr
-6,09 Tr
-31,17 Tr
-189,00 N
Biên lợi nhuận ròng
26,43%
-
-111,23%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
43,00 N
-
EBITDA
204,75 N
-6,06 Tr
-31,10 Tr
-178,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google