Finance

Danh sách
HEAD:LON
Headlam Group plc
10,50 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 16:35:03 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HEAD...
Vốn hoá thị trường
8,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 GBX
EPS
-0,81 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
8,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 GBX
EPS
-0,81 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Headlam Group plc is a British-based company which distributes floor coverings throughout Europe. It specializes in carpet, residential vinyl, wood, laminate, luxury vinyl tile, and commercial flooring. Headlam Group was listed on the main market of the London Stock Exchange until September 2026. In September 2026, it announced the appointment of administrators. Wikipedia
Giới thiệu về Headlam Group plc
Giám đốc điều hànhStephen G. Wilson
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheadlam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
122,35 Tr
122,35 Tr
127,00 Tr
127,00 Tr
Giá vốn hàng bán
84,70 Tr
84,70 Tr
92,80 Tr
92,80 Tr
Chi phí doanh thu
84,70 Tr
84,70 Tr
92,80 Tr
92,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,30 Tr
52,30 Tr
40,05 Tr
40,05 Tr
Chi phí hoạt động
52,20 Tr
52,20 Tr
40,45 Tr
40,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,90 Tr
136,90 Tr
133,25 Tr
133,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,55 Tr
-14,55 Tr
-6,25 Tr
-6,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,90 Tr
-15,90 Tr
-18,90 Tr
-18,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,90 Tr
-15,90 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,20 Tr
-3,20 Tr
800,00 N
800,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
20,13%
-4,23%
-4,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,40 Tr
-18,40 Tr
-22,55 Tr
-22,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,04%
-15,04%
-17,76%
-17,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-1,65 Tr
-1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,45 Tr
-12,45 Tr
-3,85 Tr
-3,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Các ứng dụng của Google