Finance

Danh sách
HE8:ASX
Helios Energy Ltd
0,0020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:59:06 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HE8...
Vốn hoá thị trường
5,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,51 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Vốn hoá thị trường
5,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,51 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Helios Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,65 N
12,65 N
-408,00
-408,00
Giá vốn hàng bán
122,05 N
122,05 N
17,57 N
17,57 N
Chi phí doanh thu
122,05 N
122,05 N
17,57 N
17,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,41 N
446,41 N
278,09 N
278,09 N
Chi phí hoạt động
502,63 N
502,63 N
10,71 Tr
10,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
624,68 N
624,68 N
10,73 Tr
10,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-612,03 N
-612,03 N
-10,73 Tr
-10,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,92 N
-23,92 N
-8,17 N
-8,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-815,38 N
-815,38 N
-10,74 Tr
-10,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-656,16 N
-656,16 N
-10,72 Tr
-10,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-815,38 N
-815,38 N
-10,74 Tr
-10,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.447,73%
-6.447,73%
2.632.837,25%
2.632.837,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,23 N
-20,23 N
-10,74 N
-10,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-20,23 N
-20,23 N
-10,74 N
-10,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,98 N
8,98 N
8,37 N
8,37 N
EBITDA
-603,05 N
-603,05 N
-10,72 Tr
-10,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google