Finance

Danh sách
HDSN:NASDAQ
Hudson Technologies Inc
5,12 US$
-0,68%
(-0,035) 1 ngày
30 thg 9, 13:10:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDSN...
Mở
5,15 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
5,06 US$
Vốn hoá thị trường
215,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
545,42 N
Khối lượng
160,90 N
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 US$
EPS
0,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,09 Tr
Số nhân viên
281
Mở
5,15 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
5,06 US$
Vốn hoá thị trường
215,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
545,42 N
Khối lượng
160,90 N
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 US$
EPS
0,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,09 Tr
Số nhân viên
281
Giới thiệu về Hudson Technologies Inc
Giám đốc điều hànhKen Gaglione
Số nhân viên281
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhWoodcliff Lake, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HDSN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HDSN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 5,12 US$
8,00 US$ (+56,40%)
Trung bình
7,56 US$ (+47,80%)
Thấp nhất
7,00 US$ (+36,85%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Josh Nichols
B. Riley Securities
Buy
Maintained
7,25 US$
+41,7%
08/06/2026
Ryan Sigdahl
Craig-Hallum
Hold
Maintained
7,00 US$
+36,9%
08/06/2026
Jason Tilchen
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
8,00 US$
+56,4%
08/06/2026
Austin Moeller
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
8,00 US$
+56,4%
08/06/2026
Gerry Sweeney
Roth MKM
Hold
Maintained
8,00 US$
+56,4%
08/06/2026
Unknown Analyst
Roth MKM
Hold
Maintained
8,00 US$
+56,4%
08/05/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,01 Tr
44,41 Tr
60,15 Tr
78,34 Tr
Giá vốn hàng bán
50,34 Tr
40,87 Tr
48,30 Tr
57,66 Tr
Chi phí doanh thu
50,34 Tr
40,87 Tr
48,30 Tr
57,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,88 Tr
9,92 Tr
9,53 Tr
12,44 Tr
Chi phí hoạt động
9,71 Tr
10,75 Tr
10,38 Tr
13,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,04 Tr
51,62 Tr
58,69 Tr
70,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,97 Tr
-7,21 Tr
1,46 Tr
7,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,36 Tr
-10,70 Tr
1,60 Tr
7,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,76 Tr
-6,70 Tr
1,60 Tr
7,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,99 Tr
-2,06 Tr
1,27 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
19,28%
79,34%
33,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,37 Tr
-8,63 Tr
330,00 N
4,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,72%
-19,44%
0,55%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
-0,13
0,01
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,00 N
513,00 N
133,00 N
47,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
792,00 N
513,00 N
133,00 N
47,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,39 Tr
-5,79 Tr
3,21 Tr
9,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google