Finance

Danh sách
HDNRF:OTCMKTS
HomeCo Daily Needs REIT
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 00:19:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDNRF...
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Beta
-42,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Beta
-42,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HomeCo Daily Needs REIT, also known as HomeCo, is an Australian real estate investment trust specialising in the ownership and management of Australian shopping centres. The publicly traded company owns 52 shopping centres in 5 Australian states. As of 2022, their centres are valued at $4.6 billion. Wikipedia
Giới thiệu về HomeCo Daily Needs REIT
Giám đốc điều hànhSid Sharma
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,95 Tr
98,95 Tr
107,35 Tr
107,35 Tr
Giá vốn hàng bán
28,60 Tr
28,60 Tr
30,20 Tr
30,20 Tr
Chi phí doanh thu
28,60 Tr
28,60 Tr
30,20 Tr
30,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 Tr
1,05 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,05 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,65 Tr
29,65 Tr
31,35 Tr
31,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,30 Tr
69,30 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,45 Tr
-2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,75 Tr
121,75 Tr
59,05 Tr
59,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,45 Tr
57,45 Tr
42,40 Tr
42,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,75 Tr
121,75 Tr
59,05 Tr
59,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
123,04%
123,04%
55,01%
55,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,85 Tr
-11,85 Tr
-31,15 Tr
-31,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,85 Tr
-11,85 Tr
-31,15 Tr
-31,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google