Finance

Danh sách
HDIUF:OTCMKTS
ADENTRA Inc
25,07 US$
-0,71%
(-0,18) 1 ngày
24,14 US$
-3,73% (-0,93)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDIUF...
Mở
25,08 US$
Cao
25,08 US$
Thấp
25,07 US$
Vốn hoá thị trường
824,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
445,00
Khối lượng
12,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,69 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,08 US$
Cao
25,08 US$
Thấp
25,07 US$
Vốn hoá thị trường
824,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
445,00
Khối lượng
12,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,69 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADENTRA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,09 Tr
517,54 Tr
562,65 Tr
607,13 Tr
Giá vốn hàng bán
465,67 Tr
403,17 Tr
448,97 Tr
473,76 Tr
Chi phí doanh thu
465,67 Tr
403,17 Tr
448,97 Tr
473,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,38 Tr
75,34 Tr
81,05 Tr
71,50 Tr
Chi phí hoạt động
101,55 Tr
94,68 Tr
100,42 Tr
90,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,22 Tr
497,85 Tr
549,38 Tr
564,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,87 Tr
19,68 Tr
13,27 Tr
42,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,00 N
1,03 Tr
-667,00 N
-708,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
18,68 Tr
2,91 Tr
32,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,04 Tr
18,68 Tr
2,91 Tr
32,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,89 Tr
-13,38 Tr
864,00 N
8,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,71%
-71,61%
29,71%
26,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,15 Tr
32,06 Tr
2,04 Tr
23,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
6,19%
0,36%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,65
0,38
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,17 Tr
-10,68 Tr
-9,70 Tr
-9,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,17 Tr
-10,68 Tr
-9,70 Tr
-9,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,08 Tr
12,21 Tr
12,23 Tr
12,32 Tr
EBITDA
46,38 Tr
28,61 Tr
35,01 Tr
64,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-575,00 N
1,42 Tr
-66,00 N
-89,00 N
Các ứng dụng của Google