Finance

Danh sách
Tại sao HDIT tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
HDIT:IDX
Hensel Davest Indonesia Tbk PT
41,00 IDR
+2,50%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:52:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDIT...
Mở
39 IDR
Cao
44 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
59,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,44 Tr
Khối lượng
6,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
111 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
5
Mở
39 IDR
Cao
44 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
59,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,44 Tr
Khối lượng
6,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
111 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hensel Davest Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,27 T
-28,44 Tr
257,90 Tr
2,58 Tr
Giá vốn hàng bán
18,27 T
-28,69 Tr
257,87 Tr
2,58 Tr
Chi phí doanh thu
18,27 T
-28,69 Tr
257,87 Tr
2,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
503,69 Tr
29,51 T
35,51 Tr
289,72 Tr
Chi phí hoạt động
503,69 Tr
29,51 T
2,21 T
12,72 T
Tổng chi phí hoạt động
18,77 T
29,48 T
2,47 T
12,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-504,85 Tr
-29,51 T
-2,21 T
-12,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,60 N
24,81 T
2,00 T
-278,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-504,62 Tr
-4,70 T
-213,61 Tr
-12,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-504,62 Tr
-4,70 T
-213,61 Tr
-12,72 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
120,00 Tr
-120,00 Tr
Thu nhập ròng
-504,62 Tr
-4,70 T
2,53 T
-12,72 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,76%
16.528,02%
981,53%
-493.214,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 N
29,76 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-251,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,06 N
29,76 N
-
-251,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
88,54 N
88,54 N
EBITDA
-504,58 Tr
-29,51 T
-2,21 T
-12,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google