Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
HDFCLIFE:NSE
HDFC Life Insurance Company Ltd
560,00 ₹
+0,13%
(+0,75) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDFCLIFE...
Mở
561,55 ₹
Cao
565,85 ₹
Thấp
553,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,13
Cao nhất trong 52 tuần
788,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
508,70 ₹
EPS
9,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
39 N
Mở
561,55 ₹
Cao
565,85 ₹
Thấp
553,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,13
Cao nhất trong 52 tuần
788,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
508,70 ₹
EPS
9,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HDFC Life Insurance Company Limited, doing business as HDFC Life, is an Indian life insurance company, headquartered in Mumbai. The company offers individual and group insurance services and was incorporated in 2000. HDFC Life is a subsidiary of HDFC Bank Limited, which holds a majority stake following the amalgamation of the parent Housing Development Finance Corporation into the bank. Wikipedia
Giới thiệu về HDFC Life Insurance Company Ltd
Giám đốc điều hànhVibha Padalkar
Số nhân viên38,9 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdfclife.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 38:28:33
Thứ 5, 15 thg 10, 12:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 3,13 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 250,02 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,76 T
295,37 T
199,55 T
336,84 T
Giá vốn hàng bán
182,45 T
267,29 T
171,76 T
311,59 T
Chi phí doanh thu
182,45 T
267,29 T
171,76 T
311,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,23 T
11,94 T
36,23 T
14,77 T
Chi phí hoạt động
19,11 T
23,63 T
20,22 T
17,88 T
Tổng chi phí hoạt động
201,56 T
290,92 T
191,98 T
329,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,20 T
4,45 T
7,57 T
7,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,69 T
4,45 T
5,37 T
6,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,69 T
4,45 T
5,37 T
6,74 T
Chi phí thuế thu nhập
217,00 Tr
270,10 Tr
392,00 Tr
622,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,63%
6,07%
7,30%
9,24%
Chi phí hoạt động khác
1,88 T
11,70 T
-16,01 T
3,11 T
Thu nhập ròng
4,47 T
4,18 T
4,97 T
6,11 T
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
1,42%
2,49%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,08
1,95
2,30
2,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-510,10 Tr
-
-2,20 T
-628,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-510,10 Tr
-
-2,20 T
-628,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,37 T
4,62 T
7,79 T
7,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google