Finance

Danh sách
HDD:LON
Hardide Plc
104,60 GBX
+0,58%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 17:03:42 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDD...
Mở
104,35 GBX
Cao
109,00 GBX
Thấp
102,00 GBX
Vốn hoá thị trường
82,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
172,03 N
Khối lượng
325,08 N
Chỉ số P/E
60,32
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,81 Tr
Số nhân viên
30
Mở
104,35 GBX
Cao
109,00 GBX
Thấp
102,00 GBX
Vốn hoá thị trường
82,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
172,03 N
Khối lượng
325,08 N
Chỉ số P/E
60,32
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,81 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hardide Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập17 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhardide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,61 Tr
1,61 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Giá vốn hàng bán
636,00 N
636,00 N
833,50 N
833,50 N
Chi phí doanh thu
636,00 N
636,00 N
833,50 N
833,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
663,00 N
663,00 N
740,50 N
740,50 N
Chi phí hoạt động
851,00 N
851,00 N
919,50 N
919,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,50 N
127,50 N
641,50 N
641,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
95,00 N
95,00 N
613,00 N
613,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,00 N
95,00 N
613,00 N
613,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-26,50 N
-26,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-27,89%
-27,89%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,50 N
121,50 N
613,00 N
613,00 N
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
7,53%
25,60%
25,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 N
1,50 N
2,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-34,00 N
-34,00 N
-30,50 N
-30,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,50 N
-32,50 N
-28,50 N
-28,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,00 N
188,00 N
179,00 N
179,00 N
EBITDA
255,50 N
255,50 N
764,50 N
764,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google