Finance

Danh sách
HDC:JSE
Hudaco Industries Ltd
18.500,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:33 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HDC...
Mở
18.200,00 ZAC
Cao
18.500,00 ZAC
Thấp
18.200,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,21 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
288,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
22.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
17.309,00 ZAC
EPS
16,97 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
18.200,00 ZAC
Cao
18.500,00 ZAC
Thấp
18.200,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,21 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
6,24%
Cổ tức hằng quý
288,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
22.500,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
17.309,00 ZAC
EPS
16,97 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,40 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hudaco Industries Ltd
Giám đốc điều hànhGraham R. Dunford
Số nhân viên3,71 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhudaco.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,43 T
2,43 T
2,11 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,53 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,69 Tr
111,69 Tr
557,00 Tr
557,00 Tr
Chi phí hoạt động
568,48 Tr
568,48 Tr
558,50 Tr
558,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,09 T
1,86 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,62 Tr
336,62 Tr
242,50 Tr
242,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
365,50 N
365,50 N
-2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,56 Tr
253,56 Tr
213,50 Tr
213,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,24 Tr
303,24 Tr
213,50 Tr
213,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,71 Tr
79,71 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,43%
31,43%
27,17%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
346,89 Tr
346,89 Tr
-
-
Thu nhập ròng
153,63 Tr
153,63 Tr
89,50 Tr
89,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
6,32%
4,25%
4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,74 Tr
-33,74 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,74 Tr
-33,74 Tr
-27,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,42 Tr
93,42 Tr
-
-
EBITDA
353,67 Tr
353,67 Tr
264,50 Tr
264,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google