Finance

Danh sách
HD8:FRA
Harju Elekter Group AS
4,91 €
-0,81%
(-0,040) 1 ngày
1 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HD8...
Mở
4,91 €
Cao
4,91 €
Thấp
4,91 €
Vốn hoá thị trường
95,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 €
EPS
0,31 €
Số nhân viên
863
Mở
4,91 €
Cao
4,91 €
Thấp
4,91 €
Vốn hoá thị trường
95,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 €
EPS
0,31 €
Số nhân viên
863
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harju Elekter is an Estonian company which deals mainly with manufacturing of MV/LV electrical equipment. The company traces its history back to 1968, when electrical equipment began to be produced in Keila. Wikipedia
Giới thiệu về Harju Elekter Group AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên863
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,03 Tr
47,52 Tr
35,11 Tr
42,11 Tr
Giá vốn hàng bán
35,57 Tr
42,18 Tr
29,58 Tr
36,98 Tr
Chi phí doanh thu
35,57 Tr
42,18 Tr
29,58 Tr
36,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,81 Tr
3,59 Tr
4,87 Tr
4,48 Tr
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
4,38 Tr
5,06 Tr
4,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,28 Tr
46,56 Tr
34,64 Tr
41,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,76 Tr
958,00 N
477,00 N
1,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
1,93 Tr
11,00 N
407,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
1,92 Tr
11,00 N
407,00 N
Chi phí thuế thu nhập
695,00 N
-697,00 N
-8,00 N
135,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,34%
-36,19%
-72,73%
33,17%
Chi phí hoạt động khác
-108,00 N
789,00 N
182,00 N
-460,00 N
Thu nhập ròng
2,90 Tr
2,62 Tr
19,00 N
272,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,73%
5,52%
0,05%
0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,00 N
405,00 N
65,00 N
74,00 N
Chi phí lãi suất
-392,00 N
-1,09 Tr
-531,00 N
-778,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-166,00 N
-688,00 N
-466,00 N
-704,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,84 Tr
1,74 Tr
1,64 Tr
2,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
81,00 N
-
-471,00 N
Các ứng dụng của Google