Finance

Danh sách
HCY:FRA
Holland Colours NV
75,50 €
+0,67%
(+0,50) 1 ngày
30 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCY...
Mở
75,50 €
Cao
75,50 €
Thấp
75,50 €
Vốn hoá thị trường
67,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 €
EPS
4,05 €
Số nhân viên
421
Mở
75,50 €
Cao
75,50 €
Thấp
75,50 €
Vốn hoá thị trường
67,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 €
EPS
4,05 €
Số nhân viên
421
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holland Colours NV
Giám đốc điều hànhCoen Vinke
Số nhân viên421
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
28,40 Tr
28,40 Tr
26,10 Tr
26,10 Tr
Giá vốn hàng bán
15,02 Tr
15,02 Tr
15,07 Tr
15,07 Tr
Chi phí doanh thu
15,02 Tr
15,02 Tr
15,07 Tr
15,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,28 Tr
6,28 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Chi phí hoạt động
12,01 Tr
12,01 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,03 Tr
27,03 Tr
25,12 Tr
25,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
1,37 Tr
985,00 N
985,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 Tr
1,38 Tr
912,00 N
912,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 Tr
1,38 Tr
981,00 N
981,00 N
Chi phí thuế thu nhập
327,50 N
327,50 N
219,00 N
219,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
23,79%
24,01%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
4,82 Tr
4,82 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Thu nhập ròng
1,05 Tr
1,05 Tr
693,00 N
693,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
3,69%
2,65%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 N
25,00 N
15,00 N
15,00 N
Chi phí lãi suất
-14,50 N
-14,50 N
-19,00 N
-19,00 N
Chi phí lãi suất ròng
10,50 N
10,50 N
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
908,50 N
908,50 N
909,50 N
909,50 N
EBITDA
2,10 Tr
2,10 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-71,00 N
-71,00 N
Các ứng dụng của Google