Finance

Danh sách
Tại sao HCMC giảm 99,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
HCMC:OTCMKTS
Healthier Choices Management Corp
0,00 US$
-99,00%
(-0,000099) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCMC...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
52,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,38 Tr
Khối lượng
58,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,16 T
Số nhân viên
105
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
52,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,38 Tr
Khối lượng
58,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,16 T
Số nhân viên
105
Giới thiệu về Healthier Choices Management Corp
Giám đốc điều hànhJeffrey Holman
Số nhân viên105
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhHollywood, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,00
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
5,61 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
5,61 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 Tr
769,32 N
806,62 N
243,77 N
Chi phí hoạt động
2,09 Tr
769,32 N
806,62 N
-84,61 N
Tổng chi phí hoạt động
2,09 Tr
774,93 N
806,62 N
-84,61 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,08 Tr
-774,93 N
-806,62 N
84,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-22,81 N
12,50 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-766,36 N
-786,80 N
75,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-789,17 N
-786,80 N
75,24 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-328,37 N
Thu nhập ròng
-2,08 Tr
-766,36 N
-786,80 N
75,24 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.043.272,86%
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,88 N
8,57 N
7,33 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-9,37 N
Chi phí lãi suất ròng
8,88 N
8,57 N
7,33 N
-9,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,07 Tr
-766,42 N
-794,74 N
96,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google