Finance

Danh sách
Tại sao HCM giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
HCM:FRA
Hitachi Construction Machinery Co Ltd
28,62 €
-2,98%
(-0,88) 1 ngày
29 thg 10, 08:01:02 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCM...
Mở
28,62 €
Cao
28,62 €
Thấp
28,62 €
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,60 €
Số nhân viên
25 N
Mở
28,62 €
Cao
28,62 €
Thấp
28,62 €
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,60 €
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. is a Japanese construction equipment company which is into the manufacturing, sales and service of construction machinery, transportation machinery, and other machines and devices. As of August 2022, Hitachi, from which the company was spun off in 1970, owns 25.4% of the total shares. In April 2027, the company plans to change its corporate name and brand to LANDCROS. Wikipedia
Giới thiệu về Hitachi Construction Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,3 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhTaitō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhitachicm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
347,90 T
325,30 T
426,14 T
329,13 T
Giá vốn hàng bán
240,44 T
223,04 T
308,85 T
218,04 T
Chi phí doanh thu
240,44 T
223,04 T
308,85 T
218,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,43 T
69,81 T
76,93 T
76,65 T
Chi phí hoạt động
61,83 T
71,81 T
71,07 T
65,92 T
Tổng chi phí hoạt động
302,27 T
294,85 T
379,92 T
283,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,63 T
30,44 T
46,22 T
45,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
463,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,27 T
31,01 T
32,25 T
43,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,27 T
31,01 T
46,90 T
43,97 T
Chi phí thuế thu nhập
12,46 T
10,06 T
12,74 T
13,67 T
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
32,43%
39,48%
31,08%
Chi phí hoạt động khác
-7,61 T
2,00 T
-5,86 T
-10,72 T
Thu nhập ròng
26,47 T
18,46 T
16,99 T
28,04 T
Biên lợi nhuận ròng
7,61%
5,67%
3,99%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 T
1,46 T
1,56 T
1,74 T
Chi phí lãi suất
-6,62 T
-1,78 T
-2,55 T
-4,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,19 T
-320,00 Tr
-991,00 Tr
-2,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,18 T
50,74 T
65,26 T
65,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-35,00 Tr
743,00 Tr
-10,99 T
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google