Finance

Danh sách
HCK:KLSE
HCK Capital Group Bhd
2,16 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCK...
Mở
2,16 MYR
Cao
2,17 MYR
Thấp
2,16 MYR
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,57 N
Khối lượng
323,10 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
115,38
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,61 Tr
Số nhân viên
148
Mở
2,16 MYR
Cao
2,17 MYR
Thấp
2,16 MYR
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,57 N
Khối lượng
323,10 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
115,38
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,61 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HCK Capital Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhckgroup.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,78 Tr
50,62 Tr
31,35 Tr
29,64 Tr
Giá vốn hàng bán
41,94 Tr
45,81 Tr
18,97 Tr
22,62 Tr
Chi phí doanh thu
41,94 Tr
45,81 Tr
18,97 Tr
22,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,23 Tr
-15,07 Tr
12,31 Tr
11,87 Tr
Chi phí hoạt động
-23,68 Tr
-16,84 Tr
12,03 Tr
11,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,26 Tr
28,98 Tr
31,00 Tr
34,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,52 Tr
21,65 Tr
354,00 N
-4,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-6,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,10 Tr
8,58 Tr
-5,60 Tr
-11,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,10 Tr
8,58 Tr
-5,60 Tr
-11,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,59 Tr
-1,95 Tr
-660,00 N
-726,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,08%
-22,69%
11,79%
6,31%
Chi phí hoạt động khác
-58,91 Tr
-2,17 Tr
-278,00 N
-342,00 N
Thu nhập ròng
18,04 Tr
10,04 Tr
-5,18 Tr
-10,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,52%
19,82%
-16,54%
-33,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
360,00 N
-
567,00 N
541,00 N
Chi phí lãi suất
-4,78 Tr
-6,71 Tr
-6,52 Tr
-7,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-6,71 Tr
-5,95 Tr
-7,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,68 Tr
23,79 Tr
947,00 N
-766,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-83,34 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google