Finance

Danh sách
HCI:NYSE
HCI Group Inc
184,25 US$
+1,58%
(+2,86) 1 ngày
184,25 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCI...
Mở
182,02 US$
Cao
184,26 US$
Thấp
180,55 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,19 N
Khối lượng
126,62 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
210,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
144,75 US$
EPS
23,20 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,44 Tr
Số nhân viên
594
Mở
182,02 US$
Cao
184,26 US$
Thấp
180,55 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,19 N
Khối lượng
126,62 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
210,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
144,75 US$
EPS
23,20 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,44 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HCI Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhTampa, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhcigroup.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HCI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HCI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 184,25 US$
265,00 US$ (+43,83%)
Trung bình
241,67 US$ (+31,16%)
Thấp nhất
225,00 US$ (+22,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Hughes
Truist Financial
Buy
Reiterated
235,00 US$
+27,5%
10/01/2026
Adam Klauber
William Blair
Buy
Maintained
-
-
09/15/2026
Ryan Tunis
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
225,00 US$
+22,1%
08/06/2026
Terry Tillman
Truist Financial
Buy
Maintained
235,00 US$
+27,5%
08/07/2026
Matthew Carletti
Citizens JMP
Buy
Maintained
265,00 US$
+43,8%
08/07/2026
Michael Phillips CFA
Oppenheimer
Hold
Downgraded
190,00 US$
+3,1%
11/13/2025
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
5,60 US$ / 5,00 US$
+11,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
246,65 Tr / 241,09 Tr
+2,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,35 Tr
246,24 Tr
242,88 Tr
246,65 Tr
Giá vốn hàng bán
97,80 Tr
84,86 Tr
97,37 Tr
103,42 Tr
Chi phí doanh thu
97,80 Tr
84,86 Tr
97,37 Tr
103,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,95 Tr
10,41 Tr
22,35 Tr
23,95 Tr
Chi phí hoạt động
26,93 Tr
1,14 T
29,20 Tr
31,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,73 Tr
1,23 T
126,58 Tr
134,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,62 Tr
-978,87 Tr
116,31 Tr
112,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
90,60 Tr
144,00 Tr
115,38 Tr
110,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,60 Tr
-979,88 Tr
115,38 Tr
110,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,71 Tr
36,00 Tr
30,34 Tr
28,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
25,00%
26,30%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
5,98 Tr
1,13 T
6,85 Tr
7,23 Tr
Thu nhập ròng
65,51 Tr
97,65 Tr
73,41 Tr
73,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,28%
39,66%
30,22%
29,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,90
7,25
5,45
5,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-1,01 Tr
-923,00 N
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-1,01 Tr
-923,00 N
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,94 Tr
-976,65 Tr
118,55 Tr
114,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-354,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google