Finance

Danh sách
HCHDF:OTCMKTS
Hochschild Mining Plc
7,10 US$
+1,76%
(+0,12) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCHDF...
Mở
7,10 US$
Cao
7,10 US$
Thấp
7,10 US$
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,42 N
Khối lượng
607,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,46 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,10 US$
Cao
7,10 US$
Thấp
7,10 US$
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,42 N
Khối lượng
607,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,46 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hochschild Mining plc is a leading British-based silver and gold mining business operating in North, Central, and South America. It is headquartered in Lima, Peru, with a corporate office in London, is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The main shareholder is the Peruvian businessman Eduardo Hochschild. The company is focused on the underground mining of narrow veins. Wikipedia
Giới thiệu về Hochschild Mining Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,2 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,07 Tr
331,07 Tr
422,22 Tr
422,22 Tr
Giá vốn hàng bán
175,14 Tr
175,14 Tr
181,42 Tr
181,42 Tr
Chi phí doanh thu
175,14 Tr
175,14 Tr
181,42 Tr
181,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,99 Tr
15,99 Tr
17,39 Tr
17,39 Tr
Chi phí hoạt động
21,35 Tr
21,35 Tr
32,79 Tr
32,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,49 Tr
196,49 Tr
214,22 Tr
214,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,58 Tr
134,58 Tr
208,00 Tr
208,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,73 Tr
-30,73 Tr
-22,59 Tr
-22,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,36 Tr
116,36 Tr
182,89 Tr
182,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,74 Tr
109,74 Tr
180,89 Tr
180,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,29 Tr
41,29 Tr
64,39 Tr
64,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,49%
35,49%
35,21%
35,21%
Chi phí hoạt động khác
-2,90 Tr
-2,90 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
Thu nhập ròng
55,51 Tr
55,51 Tr
94,87 Tr
94,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
16,77%
22,47%
22,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
744,00 N
744,00 N
1,94 Tr
1,94 Tr
Chi phí lãi suất
-4,19 Tr
-4,19 Tr
-5,17 Tr
-5,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,25 Tr
181,25 Tr
251,53 Tr
251,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-103,50 N
-103,50 N
22,00 N
22,00 N
Các ứng dụng của Google