Finance

Danh sách
Tại sao HCG giảm 7,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
HCG:NSE
Healthcare Global Enterprises Ltd
588,70 ₹
-7,84%
(-50,05) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCG...
Mở
623,90 ₹
Cao
628,00 ₹
Thấp
583,20 ₹
Vốn hoá thị trường
87,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,46 N
Khối lượng
701,72 N
Chỉ số P/E
379,77
Cao nhất trong 52 tuần
799,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
513,30 ₹
EPS
1,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
623,90 ₹
Cao
628,00 ₹
Thấp
583,20 ₹
Vốn hoá thị trường
87,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,46 N
Khối lượng
701,72 N
Chỉ số P/E
379,77
Cao nhất trong 52 tuần
799,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
513,30 ₹
EPS
1,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healthcare Global Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,76 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
0,92 ₹ / 2,90 ₹
-68,28%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,95 T / 7,05 T
-1,41%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,47 T
6,33 T
6,52 T
6,95 T
Giá vốn hàng bán
4,08 T
4,10 T
-359,18 Tr
4,41 T
Chi phí doanh thu
4,08 T
4,10 T
-359,18 Tr
4,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
775,87 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,74 T
6,20 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
5,84 T
5,84 T
6,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
605,10 Tr
489,60 Tr
684,19 Tr
518,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,20 Tr
24,70 Tr
-172,52 Tr
121,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,20 Tr
-60,70 Tr
12,40 Tr
250,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,20 Tr
66,00 Tr
327,52 Tr
250,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,40 Tr
18,30 Tr
-27,93 Tr
85,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,24%
-30,15%
-225,24%
34,24%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
1,14 T
4,79 T
1,32 T
Thu nhập ròng
162,70 Tr
-94,30 Tr
21,65 Tr
137,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
-1,49%
0,33%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
143,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-436,20 Tr
-447,80 Tr
-325,45 Tr
-398,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-436,20 Tr
-447,80 Tr
-182,18 Tr
-398,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
628,00 Tr
606,50 Tr
628,11 Tr
704,20 Tr
EBITDA
1,21 T
827,06 Tr
1,09 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google